栄養成分100gあたり
熱量 461kcal
たんぱく質 15.0g
脂質 18.0g
糖質 60.1g
食物繊維 0g
ナトリウム 220mg
フラクトオリゴ糖 0.5g
ビタミンA 320μg
ビタミンB1 0.7mg
ビタミンB2 0.8mg
ビタミンB6 0.7mg
ビタミンB12 1.2μg
ビタミンC 60mg
ビタミンD 4.2μg
ビタミンE
(α-トコフェロールとして) 6.5mg
ビタミンK 32μg
パントテン酸 5.7mg
ナイアシン 8.6mg
葉酸 120μg
β-カロテン 100μg
リノール酸 2.0g
α-リノレン酸 0.5g
DHA
(ドコサヘキサエン酸) 70mg
リン脂質 340mg
ヌクレオチド 6mg
カルシウム 680mg
マグネシウム 90mg
カリウム 790mg
リン 360mg
塩素 520mg
鉄 9mg
水分 2.8%
灰分 4.1%
Tam dich sang Tieng Anh su dung Google Translate
Nutritional information per 100 g
Calorie 461kcal
15.0g protein
18.0g fat
Carbohydrate 60.1g
0g dietary fiber
220mg sodium
Fructooligosaccharide 0.5g
Vitamin A 320 μ g
Vitamin B1 0.7mg
Vitamin B2 0.8mg
Vitamin B6 0.7mg
Vitamin B12 1.2 μ g
Vitamin C 60mg
Vitamin D 4.2 μ g
Vitamin E
(Α-tocopherol as) 6.5mg
Vitamin K 32 μ g
Pantothenic acid 5.7mg
8.6mg niacin
120 μ g folic acid
β-100 μ g KAROTEN
Linoleic acid 2.0g
α-linolenic acid 0.5g
DHA
(Docosahexaenoic acid) 70mg
Phospholipid 340mg
6mg nucleotide
680mg calcium
Magnesium 90mg
790mg potassium
360mg phosphorus
520mg chlorine
Iron 9mg
2.8% water
Ash 4.1%
P/s: thông tin mới về thay đổi của sữa Steppu, các bạn vui lòng tham khảo thêm tại đây, thông tin được cập nhật thường xuyên khi sự thay đổi từ hãng
http://bometre.com/forum/showthread.php?p=1334#post1334